nhận thức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình hoặc kết quả phản ánh hiện thực vào trong tư duy: Chỉ toàn bộ hoạt động tâm lý giúp con người tiếp thu, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc sản phẩm (kiến thức, quan điểm) thu được từ quá trình đó. Đây là một khái niệm trung tâm trong triết học và tâm lý học.
Động từ:
- Nhận ra và hiểu được bản chất, ý nghĩa của sự vật, hiện tượng: Chỉ hành động chủ động sử dụng trí tuệ để lĩnh hội, thấu hiểu một vấn đề, tình huống hoặc chân lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhận thức của công chúng về vấn đề môi trường đang được nâng cao. (Sự hiểu biết của công chúng...)
- Anh ấy có nhận thức rất rõ ràng về trách nhiệm của mình. (Anh ấy có sự hiểu biết/ý thức rất rõ ràng...)
- Đó là một nhận thức sai lầm cần phải được điều chỉnh. (Đó là một quan điểm/sự hiểu biết sai lầm...)
Động từ:
- Chúng ta cần nhận thức đầy đủ về mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh. (Chúng ta cần hiểu một cách đầy đủ...)
- Cô ấy đã nhận thức được sai lầm của bản thân. (Cô ấy đã nhận ra và hiểu được...)
- Học thuyết này giúp con người nhận thức thế giới một cách khoa học. (Học thuyết này giúp con người hiểu biết thế giới...)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhận thức luận: Một ngành của triết học nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.
- Triết gia Kant có những đóng góp quan trọng cho nhận thức luận.
Nhận thức xã hội: Sự hiểu biết, quan điểm chung của một cộng đồng hay xã hội về một vấn đề nào đó.
- Nhận thức xã hội về bình đẳng giới đã có nhiều thay đổi tích cực.
Rối loạn nhận thức: Chỉ sự suy giảm hoặc rối loạn trong các chức năng của não bộ liên quan đến tư duy, trí nhớ, sự chú ý.
- Bệnh Alzheimer gây ra các rối loạn nhận thức nghiêm trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Ý thức (danh từ): Khả năng hiểu biết và cảm nhận về sự tồn tại của bản thân và thế giới xung quanh; thường mang sắc thái nhấn mạnh đến sự tỉnh táo, cảnh giác hoặc trách nhiệm (ví dụ: ý thức trách nhiệm, ý thức kỷ luật).
- Tri thức (danh từ): Hệ thống những hiểu biết về tự nhiên, xã hội và tư duy đã được tích lũy và kiểm nghiệm.
- Nhận biết (động từ): Nhận ra, phân biệt được cái này với cái khác thông qua giác quan hoặc dấu hiệu bề ngoài, thường ở mức độ cụ thể, trực tiếp hơn so với "nhận thức".
- Tư duy (danh từ): Hoạt động trí óc để suy nghĩ, phán đoán, lập luận, là một phần quan trọng của quá trình nhận thức.
Từ đồng nghĩa
- Hiểu biết (danh từ): Kiến thức, sự am hiểu về một lĩnh vực nào đó.
- Lĩnh hội (động từ): Tiếp thu và hiểu thấu đáo.
- Thấu hiểu (động từ): Hiểu một cách sâu sắc và trọn vẹn.
Cụm từ thông dụng
- Nâng cao nhận thức: Làm cho sự hiểu biết trở nên sâu rộng và đúng đắn hơn.
- Chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
- Có nhận thức đúng/đầy đủ/sai lầm: Diễn tả việc sở hữu một sự hiểu biết chính xác/toàn diện/không chính xác.
- Người lãnh đạo phải có nhận thức đầy đủ về tình hình.
- I d. Quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc kết quả của quá trình đó. Nâng cao nhận thức. Có nhận thức đúng. Những nhận thức sai lầm.
- II đg. Nhận ra và biết được, hiểu được. được vấn đề. Nhận thức rõ khó khăn và thuận lợi.